Thiết bị giám sát hành trình VMS là yêu cầu bắt buộc đối với tàu cá hoạt động trên biển. Đóng vai trò quan trọng trong quản lý đội tàu và theo dõi hành trình khai thác. Qua công tác kiểm tra và giám sát tại nhiều địa phương ven biển. Vẫn còn không ít tàu cá vi phạm quy định liên quan đến VMS do lỗi kỹ thuật hoặc sử dụng chưa đúng cách.
1. VMS – giám sát hành trình được quản lý ngày càng chặt chẽ
Trong hệ thống quản lý tàu cá hiện nay, thiết bị giám sát hành trình VMS được xem là công cụ quan trọng. Phản ánh trực tiếp quá trình hoạt động của tàu trên biển. Thông qua dữ liệu vị trí, thời gian và tần suất truyền tín hiệu. Cơ quan chức năng có thể theo dõi hành trình. Xác định vùng hoạt động và phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường trong khai thác thủy sản.

Qua công tác kiểm soát tại nhiều địa phương ven biển. VMS là một trong những nội dung được tập trung rà soát thường xuyên. Đặc biệt trong bối cảnh tăng cường các biện pháp phòng. Chống khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU). Những tàu có tín hiệu không ổn định, gián đoạn kéo dài hoặc không truyền dữ liệu đúng quy định thường được đưa vào diện theo dõi khi cập cảng. Trong nhiều trường hợp, dữ liệu VMS được sử dụng để đối chiếu với nhật ký khai thác. Hồ sơ chuyến biển nhằm đánh giá mức độ tuân thủ quy định.
Sau khi các quy định xử phạt trong lĩnh vực thủy sản được điều chỉnh theo Nghị định 301/2025/NĐ-CP. Việc quản lý dữ liệu VMS tiếp tục được tăng cường như một trong những công cụ quan trọng để kiểm soát hoạt động khai thác trên biển. Thống kê xử lý vi phạm cho thấy, nhiều trường hợp bị lập biên bản không xuất phát từ hành vi khai thác sai vùng. Mà từ việc không duy trì hoạt động liên tục của thiết bị giám sát hành trình theo yêu cầu quản lý IUU.
2. Mất tín hiệu VMS khi tàu đang hoạt động – lỗi phát sinh với tần suất cao
Qua rà soát hồ sơ hành trình và dữ liệu giám sát tàu cá, tình trạng mất tín hiệu VMS trong thời gian tàu đang hoạt động trên biển được ghi nhận là lỗi xảy ra phổ biến. Nguyên nhân chủ yếu liên quan đến nguồn điện không ổn định. Ắc quy yếu, thiết bị xuống cấp sau thời gian dài sử dụng hoặc không được kiểm tra đầy đủ trước khi xuất bến. Trong điều kiện thời tiết xấu, rung lắc mạnh, thiết bị VMS cũng dễ phát sinh lỗi nếu hệ thống điện không đảm bảo.
Khi tín hiệu VMS bị gián đoạn, cơ quan chức năng không thể theo dõi đầy đủ hành trình của tàu cá. Đặc biệt là việc kiểm soát vùng khai thác theo quy định IUU. Trong quá trình kiểm tra sau chuyến biển, các khoảng trống dữ liệu kéo dài thường được ghi nhận. Đây là dấu hiệu cho thấy thiết bị giám sát không duy trì hoạt động liên tục theo quy định. Dữ liệu không đầy đủ cũng gây khó khăn cho việc đối chiếu với nhật ký khai thác và các hồ sơ liên quan.

Thông tin từ các đợt kiểm tra, xử lý vi phạm cho thấy đã có trường hợp tàu cá bị xử phạt do để mất tín hiệu VMS trong thời gian dài. Dù không phát hiện hành vi khai thác trái phép. Để khắc phục, chủ tàu cần kiểm tra kỹ thiết bị VMS và toàn bộ hệ thống điện trước khi rời cảng. Đảm bảo nguồn điện ổn định trong suốt chuyến biển. Xử lý kịp thời khi phát hiện thiết bị hoạt động bất thường.
3. Thiết bị VMS gặp sự cố nhưng không thực hiện báo cáo theo quy định
Một lỗi khác thường được phát hiện trong quá trình kiểm tra hồ sơ tàu cá. Thiết bị VMS gặp sự cố kỹ thuật nhưng không có thông tin báo cáo kèm theo. Khi không có dữ liệu báo cáo, cơ quan quản lý không có cơ sở xác định nguyên nhân gián đoạn tín hiệu. Từ đó đánh giá tàu không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo quy định về giám sát hành trình và quản lý IUU.
Theo hướng dẫn của cơ quan quản lý thủy sản, khi thiết bị VMS không hoạt động hoặc truyền tín hiệu không ổn định. Chủ tàu có trách nhiệm ghi nhận thời gian, vị trí xảy ra sự cố. Thực hiện báo cáo theo đúng quy trình. Việc báo cáo kịp thời giúp phân biệt rõ giữa lỗi kỹ thuật khách quan và hành vi vi phạm. Đồng thời tạo căn cứ để xem xét mức độ tuân thủ trong quản lý khai thác.
Qua tổng hợp kết quả xử lý vi phạm tại một số địa phương ven biển. Nhiều trường hợp tàu cá bị xử lý không phải do thiết bị hỏng. Mà do không thực hiện nghĩa vụ báo cáo khi xảy ra sự cố. Để hạn chế rủi ro, chủ tàu cần nắm rõ quy trình báo cáo sự cố VMS. Thực hiện ngay khi phát hiện thiết bị gặp trục trặc. Trong trường hợp không thể khắc phục trên biển, tàu phải quay về cảng gần nhất để sửa chữa trước khi tiếp tục khai thác.
4. Can thiệp, tháo gỡ thiết bị VMS – hành vi dễ bị phát hiện qua dữ liệu giám sát
Trong quá trình theo dõi dữ liệu hành trình, cơ quan chức năng đã phát hiện các trường hợp tín hiệu VMS xuất hiện dấu hiệu bất thường do thiết bị bị tác động vật lý. Các dấu hiệu thường gặp bao gồm mất nguồn đột ngột, gián đoạn tín hiệu không theo quy luật thông thường. Hoặc dữ liệu truyền về bị ngắt quãng trong thời gian ngắn. Những bất thường này thường được hệ thống giám sát tự động ghi nhận.
Theo đánh giá của các đơn vị kỹ thuật, việc tháo gỡ anten, ngắt nguồn điện hoặc che chắn thiết bị VMS đều để lại dấu vết rõ ràng trong dữ liệu hành trình. Khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường, tàu cá thường được đưa vào diện theo dõi và kiểm tra ngay khi cập cảng. Do đây là những hành vi có thể làm sai lệch dữ liệu phục vụ quản lý và phòng. Chống khai thác IUU.

Qua các vụ việc đã được xử lý. Việc can thiệp vào thiết bị VMS không những không che giấu được hành trình. Mà còn làm tăng nguy cơ bị áp dụng các biện pháp xử lý nghiêm. Ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động khai thác hợp pháp của tàu cá. Để tránh vi phạm, chủ tàu và thuyền viên tuyệt đối không tự ý tháo gỡ. Di dời hoặc tác động vào thiết bị VMS dưới bất kỳ hình thức nào. Mọi hoạt động kiểm tra, sửa chữa hoặc thay thế thiết bị phải do đơn vị kỹ thuật được phép thực hiện.
5. Giải pháp duy trì liên lạc và giám sát ổn định cho tàu cá hoạt động xa bờ
Trước yêu cầu quản lý ngày càng chặt chẽ đối với dữ liệu hành trình. Đặc biệt trong công tác kiểm soát khai thác IUU. Việc chủ động áp dụng các giải pháp công nghệ nhằm duy trì tín hiệu ổn định. Nắm bắt nhu cầu đó, hệ sinh thái thiết bị hàng hải của SEACOM mang đến giải pháp toàn diện cho ngư dân và chủ tàu hoạt động xa bờ.
- Seacom S: Thiết bị liên lạc vệ tinh chuyên dụng cho tàu cá xa bờ, hỗ trợ nhắn tin, gửi tín hiệu khẩn cấp và cung cấp thông tin vị trí. Thiết bị này góp phần nâng cao khả năng liên lạc và xử lý tình huống phát sinh trên biển.
- Seacom S2: Thiết bị liên lạc vệ tinh tích hợp VMS tập trung theo dõi tàu cá 24/7. Hệ thống ghi nhận vị trí, tốc độ, hướng đi và trạng thái hoạt động của tàu. Gọi thoại, gửi tin nhắn và data truyền báo cáo trực tiếp về trung tâm giám sát. Đồng thời tạo dữ liệu minh bạch phục vụ truy xuất nguồn gốc thủy sản.
Việc ứng dụng Seacom S và Seacom S2 giúp ngư dân tối ưu hóa quản lý tàu cá. Giảm rủi ro trong các chuyến ra khơi. Đồng thời, các dữ liệu thu thập được hỗ trợ cơ quan quản lý giám sát hiệu quả, nâng cao minh bạch và chống khai thác IUU.
📞 Nếu bạn cần tư vấn giải pháp, thiết bị liên lạc vệ tinh hãy liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ chi tiết.
>>> Xem thêm:
Seacom S series, giải pháp liên lạc vệ tinh toàn diện
Seacom S1& S2 giải pháp liên lạc tích hợp giám sát hành trình
—————————–
CÔNG TY TNHH THÔNG TIN HÀNG HẢI SEACOM
Địa chỉ: Detech Tower Số 8, Tôn Thất Thuyết, phường Cầu Giấy, Hà Nội
Hotline: 0888454222
Email: seacomcontact@gmail.com
Facebook: Công ty TNHH Thông tin Hàng hải Seacom
Tik Tok: Seacom Communication
Zalo: SEACOM


